Tổng quan về Madhyamakahṛdayakārikā của Bhāvaviveka

NCS. TS. Thích Nữ Hạnh Thường, Đại Học Savitribai Phule Pune, Ấn Độ.
Tổng quan về Madhyamakahṛdayakārikā của Bhāvaviveka
I. Giới thiệu
Bhāvaviveka (Thanh Biện - 清辨) giữ một vị trí quan trọng trong quá trình phát triển tư tưởng Madhyamaka sau Nāgārjuna. Mặc dù ông thường được biết đến trước hết qua việc diễn giải và bảo vệ tư tưởng của Nāgārjuna, đóng góp triết học của Bhāvaviveka vượt xa vai trò của một nhà chú giải. Trong Madhyamakahṛdayakārikā, ông trình bày Madhyamaka như một lập trường triết học có khả năng đối thoại và tranh biện với nhiều hệ thống tư tưởng Phật giáo cũng như phi Phật giáo. Mối quan tâm của ông không chỉ là lặp lại giáo lý về tính Không, mà còn là khảo sát cách giáo lý ấy có thể được thiết lập, bảo vệ và đưa vào đối thoại với những quan niệm khác nhau về thực tại.
Mối quan tâm này gắn chặt với phương pháp lý luận đặc thù của Bhāvaviveka. Ông đặc biệt được biết đến với việc sử dụng suy luận độc lập, svatantrānumāna, trong lập luận Madhyamaka. Thay vì chỉ dựa vào phép quy kết phản chứng để bác bỏ lập trường của đối phương, ông cho rằng một nhà Madhyamaka vẫn có thể và cần phải xây dựng những lập luận nhằm xác lập một kết luận trong phạm vi quy ước thích hợp. Quan điểm phương pháp luận này về sau trở thành một điểm tranh luận quan trọng trong lịch sử Madhyamaka, đặc biệt trong những tranh luận liên quan đến Buddhapālita và Candrakīrti. Vì vậy, giá trị của tác phẩm không chỉ nằm ở những gì Bhāvaviveka nói về śūnyatā, mà còn ở câu hỏi một nhà tư tưởng Madhyamaka nên lập luận như thế nào về thực tại.
Bản thân Madhyamakahṛdayakārikā là một tác phẩm triết học độc lập được sáng tác bằng thể kệ. Tên tác phẩm có thể được dịch là “Các kệ về cốt lõi của Madhyamaka” hoặc “Các kệ về tinh yếu của Madhyamaka”. Vì vậy, không nên xem tác phẩm đơn thuần như một bản chú giải khác về Mūlamadhyamakakārikā của Nāgārjuna. Bhāvaviveka chắc chắn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng Nāgārjuna, nhưng Madhyamakahṛdayakārikā có mục đích rộng hơn và mang tính hệ thống hơn. Tác phẩm tự xây dựng một chương trình triết học riêng, sau đó đặt chương trình ấy vào cuộc tranh luận lâu dài với nhiều lập trường đối nghịch.
Các kệ đi kèm với phần chú giải bằng văn xuôi của chính Bhāvaviveka, tức Tarkajvālā, thường được dịch là “Ngọn lửa của lý luận”. Mối quan hệ giữa hai văn bản rất quan trọng đối với việc hiểu toàn bộ tác phẩm. Madhyamakahṛdayakārikā đưa ra những công thức triết học cô đọng dưới dạng kệ, trong khi Tarkajvālā mở rộng các lập luận, giải thích những hệ quả của chúng và triển khai những cuộc tranh luận với các trường phái đối lập. Đồng thời, cần phân biệt Madhyamakahṛdayakārikā với Prajñāpradīpa, một tác phẩm khác của Bhāvaviveka, vốn là chú giải của ông về Mūlamadhyamakakārikā của Nāgārjuna. Nếu Prajñāpradīpa chủ yếu diễn giải và bảo vệ văn bản nền tảng của Nāgārjuna, thì Madhyamakahṛdayakārikā trình bày một chương trình triết học độc lập và có hệ thống hơn.
Chính sự kết hợp giữa trình bày triết học và tranh biện này làm cho Madhyamakahṛdayakārikā trở nên đặc biệt quan trọng. Bhāvaviveka không trình bày Madhyamaka như một học thuyết biệt lập, có thể được hiểu mà không cần tham chiếu đến các hệ thống triết học khác. Trái lại, ông xây dựng lập trường của mình trong bối cảnh rộng lớn của triết học Ấn Độ. Nhờ đó, Madhyamaka hiện lên không chỉ như một lý thuyết về tính Không, mà còn như một quá trình khảo sát liên tục về bản chất của thực tại, giới hạn của tư duy khái niệm, vai trò của lý luận và khả năng đạt được tri thức giải thoát.
II. Cấu trúc tổng thể của tác phẩm
Một trong những đặc điểm đáng chú ý nhất của Madhyamakahṛdayakārikā là cấu trúc tổng thể của nó. Tác phẩm gồm mười một chương, được sắp xếp không phải như một tập hợp rời rạc của những vấn đề độc lập. Nhìn trên toàn bộ tác phẩm, có thể nhận thấy một chuyển động triết học rộng lớn: trước hết Bhāvaviveka thiết lập nền tảng của con đường Madhyamaka, sau đó đặt lập trường này vào cuộc tranh luận với các hệ thống Phật giáo và phi Phật giáo, cuối cùng hướng đến vấn đề nhất thiết trí và những phẩm chất của Đức Phật. Vì vậy, cấu trúc của tác phẩm có thể được nhìn như một tiến trình đi từ nền tảng triết học, qua sự khảo sát phê phán, đến đích điểm của con đường Phật giáo.
1. Các chương I đến III: Thiết lập lập trường Madhyamaka
Ba chương đầu chủ yếu tập trung vào lập trường triết học và phương diện giải thoát của chính Bhāvaviveka. Thay vì lập tức chuyển sang phê phán các trường phái đối lập, ông trước hết thiết lập những nền tảng về tư tưởng và phương pháp cho các cuộc tranh luận về sau.
Chương I trình bày định hướng căn bản của Madhyamaka, trong khi chương II chuyển sang con đường Bồ-tát và động lực làm nền tảng cho con đường ấy. Chương III, Tattvajñānaiṣaṇā, “Tìm cầu tri thức về thực tại”, đặt câu hỏi thực tại được nhận biết như thế nào. Ở đây, Bhāvaviveka không chỉ quan tâm đến bản chất của tattva, mà còn đến những điều kiện làm cho sự chứng ngộ tattva trở nên khả thi, bao gồm việc phát triển prajñā, thanh lọc và ổn định tâm, cũng như khảo sát cẩn thận những gì được cho là có svabhāva.
Ba chương này có thể được hiểu như một trình bày tương đối thống nhất về con đường Madhyamaka. Bhāvaviveka bắt đầu với bodhicitta, tức tâm nguyện định hướng cho thực hành của Bồ-tát, rồi chuyển sang việc tu tập và điều phục tâm, vốn tạo nên điều kiện cần thiết cho tuệ giác chân chính. Trên nền tảng ấy, prajñā trở thành phương tiện để khảo sát thực tại thay vì chỉ chấp nhận thực tại theo những gì xuất hiện trước mắt hay theo những giả định khái niệm đã được truyền thừa. Sự khảo sát này hướng đến việc hiểu tattva, đồng thời hướng đến tri thức giải thoát vốn là đích điểm của con đường Phật giáo.
Điều này rất quan trọng đối với việc hiểu Madhyamaka của Bhāvaviveka, bởi dự án của ông không phải là một công trình thuần túy trí thức hay lý thuyết. Khảo sát triết học nằm trong một con đường Phật giáo rộng lớn hơn, nơi việc tu dưỡng đạo đức, điều phục tâm, định, tuệ và giải thoát gắn bó với nhau. Phân tích thực tại vì thế không phải là mục đích tự thân, mà là một phần của quá trình chuyển hóa, trong đó hành giả dần loại bỏ những cách nhìn sai lầm và phát triển trí tuệ cần thiết cho giải thoát.
2. Các chương IV đến IX: Madhyamaka trong tranh luận với các hệ thống triết học khác
Sau khi thiết lập lập trường của mình, Bhāvaviveka thay đổi tính chất của cuộc thảo luận. Các chương tiếp theo đặt Madhyamaka vào sự đối đầu trực tiếp với những quan niệm khác nhau về thực tại. Đây là một trong những đặc điểm khiến Madhyamakahṛdayakārikā có giá trị đặc biệt đối với việc nghiên cứu triết học Ấn Độ.
Các chương IV và V khảo sát những lập trường Phật giáo khác, đặc biệt là các quan điểm thuộc truyền thống Śrāvaka và Yogācāra. Như vậy, Bhāvaviveka không chỉ bảo vệ Phật giáo trước những đối thủ bên ngoài, mà còn xem xét những bất đồng ngay bên trong truyền thống Phật giáo. Những vấn đề về bản chất của dharma, ý thức, thực tại và con đường giải thoát trở thành một phần của cuộc tranh luận nội bộ rộng lớn hơn.
Các chương VI đến IX chuyển sang những truyền thống triết học phi Phật giáo quan trọng, bao gồm Sāṃkhya, Vaiśeṣika, Vedānta và Mīmāṃsā. Đây không phải là những bản liệt kê đơn giản về học thuyết. Bhāvaviveka tái dựng những lập trường triết học liên quan đến các vấn đề căn bản như nhân quả, thực thể, thuộc tính, phổ quát, tự ngã, ý thức và thực tại tối hậu, rồi đưa chúng vào sự phân tích của Madhyamaka.
Do đó, phần giữa của Madhyamakahṛdayakārikā có thể được xem như một cuộc đối thoại triết học quy mô lớn. Bhāvaviveka đặt Madhyamaka vào sự tương tác phê phán với nhiều truyền thống Phật giáo và phi Phật giáo, từ các trường phái Phật giáo đến Sāṃkhya, Vaiśeṣika, Vedānta và Mīmāṃsā. Chính phạm vi đối thoại rộng này khiến tác phẩm có giá trị không chỉ đối với việc nghiên cứu sự phát triển và phương pháp luận của Madhyamaka, mà còn đối với việc tái dựng bối cảnh tranh luận triết học rộng lớn của Ấn Độ cổ điển.
3. Các chương X và XI: Nhất thiết trí và đích điểm của con đường Phật giáo
Hai chương cuối đưa tác phẩm đến điểm kết thúc. Chương X bàn về vấn đề nhất thiết trí của Đức Phật, trong khi Chương XI đề cập đến những phẩm chất và đặc điểm đặc thù của Đức Phật. Cách kết thúc này có ý nghĩa triết học rõ rệt. Tác phẩm không dừng lại ở việc phủ định các học thuyết đối lập. Toàn bộ tiến trình cuối cùng vẫn mang tính kiến thiết và giải thoát. Sự khảo sát phê phán các quan điểm triết học có một mục đích rộng hơn, đó là góp phần làm sáng tỏ loại tri thức và sự chứng ngộ đạt đến đỉnh điểm nơi Phật quả.
Nhìn tổng thể, mười một chương tạo thành một hành trình triết học và giải thoát. Bhāvaviveka bắt đầu bằng câu hỏi Madhyamaka là gì và con người cần tiến hành như thế nào để đạt được tri thức về thực tại; sau đó ông kiểm nghiệm lập trường ấy thông qua những cuộc tranh luận với các hệ thống triết học khác; cuối cùng, ông liên hệ kết quả của quá trình khảo sát này với hình thức tri thức cao nhất của Phật giáo, được biểu hiện nơi Đức Phật.
III. Dự án trung tâm của tác phẩm là gì?
Cấu trúc rộng lớn của Madhyamakahṛdayakārikā cho thấy Bhāvaviveka theo đuổi một mục tiêu tham vọng hơn việc đơn thuần trình bày tư tưởng Nāgārjuna. Tác phẩm bắt đầu bằng việc thiết lập lập trường Madhyamaka và con đường Bồ-tát, tiếp đó khảo sát tri thức và thực tại, rồi kiểm nghiệm lập trường ấy thông qua những cuộc đối thoại lâu dài với các truyền thống triết học khác. Dự án trung tâm của ông vì thế không chỉ là trình bày Madhyamaka nói gì, mà còn cho thấy Madhyamaka có thể vận hành như một phương pháp khảo sát triết học như thế nào.
1. Thiết lập một lập trường triết học Madhyamaka
Bhāvaviveka không trình bày Madhyamaka đơn thuần như một phương pháp phủ định. Mặc dù phân tích phê phán và sự bác bỏ svabhāva là những yếu tố căn bản của Madhyamaka, Madhyamakahṛdayakārikā đồng thời cho thấy ông đặc biệt quan tâm đến câu hỏi phương pháp luận: một nhà Madhyamaka nên lập luận như thế nào?
Ông cho rằng các lập trường triết học có thể được phát biểu, khảo sát và bảo vệ bằng lập luận hợp lý. Điều này thể hiện rõ trong việc sử dụng anumāna, đặc biệt là svatantrānumāna. Từ đây nảy sinh một vấn đề quan trọng: nếu Madhyamaka phủ nhận rằng các sự vật có một bản chất nội tại được thiết lập một cách tối hậu, thì một nhà Madhyamaka còn có thể xây dựng một suy luận và xác lập một kết luận triết học theo nghĩa nào?
Đối với Bhāvaviveka, đây không phải là lý do để từ bỏ lý luận. Trái lại, nó đòi hỏi phải phân biệt rõ cấp độ mà lý luận vận hành với thực tại tối hậu mà lý luận hướng đến. Ngôn ngữ và diễn ngôn quy ước cung cấp khuôn khổ cho việc khảo sát triết học, trong khi lý luận phê phán kiểm tra xem những gì được chấp nhận ở cấp độ quy ước có thể đứng vững trước sự phân tích sâu hơn hay không.
Đây là một đặc điểm quan trọng trong dự án của Bhāvaviveka. Ông muốn Madhyamaka thực sự tham gia vào tranh luận triết học. Một lập trường cần được phát biểu, lý do cần được đưa ra, luận điểm của đối phương cần được khảo sát, những mâu thuẫn cần được chỉ ra và hệ quả của một quan niệm về thực tại cần được xác định. Vì vậy, những cuộc tranh luận với các trường phái khác trong các chương sau không phải những phần phụ được thêm vào sau này. Chúng nằm ngay trong quan niệm của Bhāvaviveka về Madhyamaka.
2. Khảo sát bản chất của thực tại
Ở trung tâm của toàn bộ dự án này là một câu hỏi căn bản hơn: tattva, tức thực tại như nó thực sự là, có thể được hiểu như thế nào?
Bhāvaviveka không trả lời bằng cách đưa ra một định nghĩa tích cực đơn giản về tattva. Thay vào đó, ông xây dựng một phương pháp trong đó sự hiểu biết thông thường của hành giả về sự vật dần dần được đưa vào những cấp độ khảo sát ngày càng nghiêm ngặt. Điều này thể hiện đặc biệt rõ trong chương III, Tattvajñānaiṣaṇā, nơi vấn đề thực tại không thể tách rời khỏi vấn đề thực tại được nhận biết như thế nào.
Tiến trình này bắt đầu từ nhận thức thông thường hoặc nhận thức quy ước, tiếp đến là sự tu dưỡng tâm để tạo nên khả năng tập trung và khảo sát lâu dài. Trên nền tảng đó, các hiện tượng được nhận thức theo quy ước được đưa vào sự phân tích bằng lý luận, đặc biệt là vấn đề svabhāva. Trong quá trình này, những cấu trúc khái niệm khiến con người chấp trước các hiện tượng như những thực thể được thiết lập một cách độc lập dần bị làm suy yếu và loại bỏ. Đích điểm là sự chứng ngộ thực tại tối hậu, vượt ra ngoài những giả định khái niệm vốn thông thường cấu trúc kinh nghiệm.
Tiến trình này giúp tránh cách hiểu đơn giản rằng Madhyamaka chỉ khẳng định “mọi thứ đều là Không”. Sự chứng ngộ śūnyatā không phải một mệnh đề trí thức đứng riêng biệt, mà là kết quả của một quá trình trong đó những giả định quen thuộc về sự vật được khảo sát và dần dần tháo gỡ bằng lý luận có kỷ luật và sự tu tập quán chiếu.
Các kệ mở đầu chương III đã cho thấy điều này qua cách Bhāvaviveka trình bày prajñā. Mắt thông thường có thể nhìn thấy những đối tượng hiện diện trước giác quan, nhưng không thể tự nó làm sáng tỏ những gì vượt ra ngoài khả năng nhận thức thông thường. Prajñā, trái lại, hoạt động như một loại thị kiến cần thiết để nhận biết thực tại. Bhāvaviveka sau đó phân biệt những hình thức trí tuệ thuộc phạm vi quy ước và tối hậu, đồng thời cho thấy vì sao tri thức quy ước không thể đơn giản bị loại bỏ. Chính nó cung cấp nền tảng để quá trình khảo sát sâu hơn có thể bắt đầu.
Do đó, quan hệ giữa saṃvṛti và paramārtha có ý nghĩa đặc biệt trong tác phẩm. Cấp độ quy ước không phải chân lý cuối cùng, nhưng cũng không phải thứ không liên quan đến việc tìm kiếm chân lý tối hậu. Hành giả phải bắt đầu từ những gì có thể được biết, diễn đạt và khảo sát trong phạm vi quy ước, rồi đặt câu hỏi liệu những đặc tính được gán cho sự vật có còn đứng vững khi được đưa vào sự phân tích tối hậu hay không. Vì vậy, tiến trình hướng đến paramārtha không bỏ qua lý luận quy ước, mà sử dụng chính nó một cách phê phán.
Theo nghĩa này, chương III cung cấp một chìa khóa phương pháp luận quan trọng để đọc toàn bộ tác phẩm. Những khảo sát về các triết học Phật giáo và phi Phật giáo ở những chương sau có thể được hiểu như những ứng dụng cụ thể của cùng một quy trình: xác định một luận điểm về thực tại, làm rõ những gì luận điểm ấy giả định về bản chất của sự vật, đưa các giả định ấy vào sự phân tích bằng lý luận, rồi xem chúng có thể đứng vững trước sự phân tích hay không.
Vì vậy, dự án trung tâm của Madhyamakahṛdayakārikā không chỉ là mô tả một giáo lý Madhyamaka đã có sẵn, mà còn là trình bày một cách tư duy. Bhāvaviveka quan tâm đến cách con người chuyển từ hiểu biết thông thường sang khảo sát triết học, từ khảo sát triết học đến nhận ra giới hạn của cấu trúc khái niệm, và từ đó hướng đến tri thức giải thoát. Theo nghĩa này, tác phẩm đồng thời mang tính triết học, phương pháp luận và giải thoát học.
IV. Một số ví dụ tiêu biểu
1. Prajñā như “con mắt của trí tuệ”
Ngay ở phần đầu chương III, Bhāvaviveka giới thiệu prajñā thông qua hình ảnh con mắt. Ông phân biệt thị giác thông thường với một dạng “thị kiến” sâu sắc hơn, cần thiết để hiểu thực tại. Một người có mắt vẫn có thể không nhìn thấy điều quan trọng nhất; ngược lại, một người mù về thể chất vẫn có thể “thấy” những điều mà thị giác thông thường không thể nhận biết nhờ trí tuệ.
Hai kệ thứ hai và thứ ba làm rõ sự đối lập này. Người có trí, dù bị mù về thể chất, vẫn có thể nhận biết những đối tượng xa, vi tế hoặc bị che khuất, trong khi một người thiếu trí tuệ vẫn giống như người mù dù có đến một nghìn con mắt. Mắt vật lý cho thấy những gì có thể được nhận biết bằng giác quan, còn prajñā làm hiển lộ những gì không thể được nắm bắt đầy đủ bằng nhận thức thông thường.
Ẩn dụ này đặc biệt quan trọng vì ngay từ đầu nó đã đặt ra một vấn đề nhận thức luận: không chỉ hỏi thực tại là gì, mà còn hỏi loại tri thức nào có khả năng làm hiển lộ thực tại. Nhận biết tattva vì thế đòi hỏi phải xem xét những phương tiện nhờ đó thực tại có thể được biết, bởi tri giác thông thường và nhận thức quy ước có thể không đủ để cho thấy thực tại ở cấp độ tối hậu.
2. Tâm như con voi
Một ví dụ khác xuất hiện trong phần bàn về tu dưỡng tâm. Ở kệ 16, tâm được ví như một con voi dễ đi lệch khỏi con đường của nó. Để điều phục tâm, Bhāvaviveka sử dụng một chuỗi hình ảnh liên kết với nhau. Tâm là con voi, smṛti hay niệm là sợi dây, ālambana hay đối tượng của sự chú ý được ví như cột trụ, còn prajñā là chiếc móc điều phục voi.
Ẩn dụ này cho thấy việc tu dưỡng tâm là một quá trình phối hợp. Niệm giúp giữ tâm không rời khỏi đối tượng, đối tượng cung cấp cơ sở cho sự tập trung, còn trí tuệ định hướng tâm và đưa nó dần vào sự điều phục thích hợp. Những kệ tiếp theo mô tả cách làm dịu tâm khi bị kích động, mở rộng tâm khi bị thu hẹp, thu nhiếp tâm khi tán loạn và khơi dậy tâm khi rơi vào trạng thái trì trệ. Khi tâm đã trở nên ổn định, thanh tịnh, linh hoạt và nhu nhuyễn, hành giả vẫn cần duy trì xả, không bám chấp ngay cả vào trạng thái tâm đã được thanh lọc.
Điều này cho thấy Bhāvaviveka không xem lý luận triết học như một hoạt động diễn ra độc lập với việc tu dưỡng tâm. Khả năng khảo sát thực tại phụ thuộc một phần vào trạng thái của chính tâm đang tiến hành sự khảo sát. Một tâm bị tham, sân, si, tán loạn hoặc hôn trầm chi phối khó có thể trở thành một công cụ đáng tin cậy để khảo sát thực tại.
3. Từ khảo sát quy ước đến khảo sát tối hậu
Một ví dụ có ý nghĩa đặc biệt đối với phương pháp của Bhāvaviveka nằm ở các kệ 21 và 22 của chương III. Sau khi tâm đã được ổn định, hành giả được hướng dẫn sử dụng prajñā để khảo sát bản chất vốn được quy ước gán cho các sự vật.
Câu hỏi then chốt là liệu svabhāva mà kinh nghiệm quy ước chấp nhận nơi một sự vật có thể đứng vững trước sự phân tích sâu hơn hay không. Việc một điều gì đó được chấp nhận hoặc được định danh trong thực hành thông thường tự nó không đủ để chứng minh rằng điều ấy có bản chất như vậy ở cấp độ tối hậu. Vì thế, điều được xem là có một bản chất nhất định ở cấp độ quy ước phải tiếp tục được đưa vào sự khảo sát bằng lý luận.
Quá trình bắt đầu từ saṃvṛti, nơi các hiện tượng được kinh nghiệm và định danh theo quy ước, nhưng không dừng lại ở đó. Svabhāva được gán cho hiện tượng phải được kiểm nghiệm để xem nó có thể đứng vững trước phân tích hay không. Nếu bản chất ấy không thể được thiết lập qua sự phân tích, việc tìm kiếm phải tiếp tục hướng đến paramārtha.
Điều đáng chú ý là Bhāvaviveka không đơn giản đối lập chân lý quy ước và chân lý tối hậu thành hai miền hoàn toàn tách biệt. Hiểu biết quy ước là điểm xuất phát của khảo sát, nhưng không tự động được xem là có giá trị tối hậu. Lý luận có nhiệm vụ kiểm tra xem những đặc tính mà chúng ta gán cho sự vật có thể tồn tại được khi bị đưa vào phân tích sâu hơn hay không.
4. Bắt đầu phân tích với rūpa
Tính chất phương pháp luận của chương III còn trở nên cụ thể hơn ở các kệ 25 và 26, khi Bhāvaviveka bắt đầu phân tích có hệ thống từ rūpaskandha, tức uẩn sắc. Rūpa được khảo sát trước vì có tính chất tương đối thô và dễ nhận biết, sau đó sự phân tích được triển khai đối với bốn mahābhūta, tức bốn đại.
Điểm quan trọng ở đây là Bhāvaviveka không bắt đầu bằng việc tuyên bố rằng mọi hiện tượng đều là Không rồi kết thúc ở đó. Ông lấy một hiện tượng tương đối rõ ràng trong kinh nghiệm và đặt câu hỏi bản chất của nó thực sự là gì. Những thuộc tính, nguyên nhân và quan hệ vốn được gán cho hiện tượng ấy sau đó được đưa vào sự khảo sát.
Phương pháp có thể được hiểu như một tiến trình bắt đầu từ điều tương đối hiển nhiên trong kinh nghiệm, xác định bản chất được quy ước gán cho nó, khảo sát các nguyên nhân và đặc tính của nó, rồi sử dụng suy luận để kiểm tra xem bản chất giả định ấy có thể được thiết lập bằng lý luận hay không. Vấn đề không chỉ là mô tả sự vật xuất hiện như thế nào, mà là kiểm tra xem bản chất được gán cho nó có thể đứng vững trước sự phân tích triết học lâu dài hay không.
Việc khảo sát bốn đại làm rõ hơn phương pháp này. Đất, nước, lửa và gió truyền thống được mô tả thông qua những đặc tính như cứng, lỏng, nóng và chuyển động. Bhāvaviveka đặt câu hỏi liệu những đặc tính ấy có thực sự là những bản chất nội tại tồn tại độc lập và đứng vững trước phân tích hay không. Ở đây, vai trò của suy luận ngày càng rõ. Ông không chỉ phủ định bằng lời nói, mà sử dụng những lý do như kṛtakatva và hetumattva để khảo sát khả năng một sự vật có một bản chất được thiết lập độc lập.
Nhìn từ toàn bộ tác phẩm, ví dụ này đặc biệt hữu ích vì cho thấy dự án triết học của Bhāvaviveka trở thành một phương pháp phân tích cụ thể như thế nào. Ông bắt đầu với một hiện tượng được chấp nhận theo quy ước, xác định bản chất được gán cho hiện tượng ấy, rồi đưa sự quy gán đó vào sự khảo sát bằng lý luận. Cùng một quy trình có thể được mở rộng sang những loại hiện tượng khác và, trong các chương sau, sang những học thuyết của cả các trường phái triết học.
V. Điều gì làm cho Madhyamakahṛdayakārikā trở nên đặc biệt?
Đặc điểm riêng của Madhyamakahṛdayakārikā không nằm ở một giáo lý đơn lẻ, mà ở cách Bhāvaviveka kết hợp trình bày triết học, lập luận, tranh luận liên trường phái, tu tập thiền định và mục tiêu giải thoát của Phật giáo. Chính sự kết hợp này tạo cho tác phẩm một phạm vi rộng hơn nhiều so với một bản chú giải thông thường.
Trước hết, đây là một tác phẩm triết học độc lập chứ không đơn thuần là chú giải Mūlamadhyamakakārikā của Nāgārjuna. Bhāvaviveka đứng trong truyền thống Madhyamaka do Nāgārjuna đặt nền tảng, nhưng ông không chỉ truyền đạt lại một di sản triết học có sẵn. Ông phát triển, hệ thống hóa, bảo vệ và vận dụng lý luận Madhyamaka vào một phạm vi vấn đề rộng lớn hơn.
Thứ hai, tác phẩm nhấn mạnh mạnh mẽ đến svatantrānumāna. Đây trở thành một trong những điểm bất đồng quan trọng nhất trong lịch sử phương pháp luận Madhyamaka. Nếu Madhyamaka phê phán mọi nỗ lực thiết lập sự tồn tại nội tại của các sự vật, thì một nhà Madhyamaka có thể sử dụng suy luận để thiết lập một kết luận hay không? Bhāvaviveka trả lời theo hướng khẳng định, với điều kiện lập luận được hiểu và sử dụng trong phạm vi quy ước thích hợp.
Quan điểm này phân biệt cách tiếp cận của ông với lối lập luận gắn với Buddhapālita và sau đó là Candrakīrti. Phê phán của Candrakīrti đối với việc sử dụng suy luận độc lập của Bhāvaviveka trở thành một yếu tố có ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử diễn giải Madhyamaka. Vì thế, vấn đề không chỉ là hình thức kỹ thuật của một suy luận, mà là câu hỏi căn bản hơn: loại lý luận nào thích hợp cho một triết học lấy việc phủ nhận sự tồn tại nội tại làm một trong những nhận thức trung tâm?
Lịch sử của vấn đề này có thể được nhìn như một tiến trình bắt đầu từ Nāgārjuna, tiếp tục với việc Bhāvaviveka xây dựng và sử dụng svatantrānumāna, sau đó là những phê phán của Buddhapālita và Candrakīrti, rồi dẫn đến các tranh luận về phương pháp Madhyamaka trong những giai đoạn sau. Vì vậy, Madhyamakahṛdayakārikā rất quan trọng để hiểu Madhyamaka như một truyền thống của lập luận triết học. Lịch sử Madhyamaka không chỉ là lịch sử của những cách diễn giải khác nhau về śūnyatā, mà còn là lịch sử của những bất đồng sâu sắc về cách śūnyatā cần được trình bày, bảo vệ và chứng minh bằng lý luận.
Một đặc điểm khác là phạm vi đối thoại triết học rất rộng. Các vấn đề được đặt ra trong tác phẩm bao gồm nhân quả, thực thể, thuộc tính, phổ quát, ý thức, tự ngã, tri thức và thực tại tối hậu. Bhāvaviveka tiếp cận những vấn đề này từ nhiều quan điểm khác nhau rồi đưa những giả định nền tảng của từng quan điểm vào sự phân tích của Madhyamaka. Tác phẩm vì vậy không chỉ hỏi Madhyamaka nói gì về thực tại, mà còn hỏi Madhyamaka nên đáp lại quan niệm về thực tại và nhân quả của Sāṃkhya như thế nào, nên xử lý các lý thuyết của Vaiśeṣika về thực thể, thuộc tính và phổ quát ra sao, điều gì xảy ra khi Madhyamaka đối diện với quan niệm về thực tại tối hậu của Vedānta, và làm thế nào đáp lại những lý thuyết của Mīmāṃsā về ngôn ngữ, tri thức và thực tại. Đồng thời, Bhāvaviveka cũng khảo sát các lập trường Phật giáo, đặc biệt là Śrāvaka và Yogācāra, từ góc nhìn Madhyamaka.
Điều này khiến Madhyamakahṛdayakārikā trở thành một tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử tranh luận triết học Ấn Độ. Tác phẩm lưu giữ không chỉ những lập luận của Bhāvaviveka mà còn cho thấy những vấn đề mà các nhà triết học Phật giáo phải đối diện khi bước vào cuộc tranh luận với những truyền thống trí thức khác.
Cuối cùng, tác phẩm đặc biệt ở sự kết hợp giữa triết học, lý luận và thực hành Phật giáo. Chương III cho thấy hành giả trước hết phải tu dưỡng và ổn định tâm, vượt qua trạng thái kích động và trì trệ, rồi phát triển khả năng chú tâm lâu dài. Chỉ khi tâm đạt được mức độ ổn định và sáng rõ cần thiết, nó mới có thể thực hiện việc khảo sát thực tại một cách thích đáng. Prajñā vì vậy gắn liền với sự thanh lọc tâm và samādhi, những điều kiện hỗ trợ cho sự khảo sát triết học, sự chứng ngộ và giải thoát.
Trình tự này rất quan trọng bởi một lập luận triết học có thể thuyết phục về mặt trí thức, nhưng sự đồng ý về mặt lý luận không đồng nghĩa với chứng ngộ. Đối với Bhāvaviveka, việc khảo sát thực tại cuối cùng phải trở thành một quá trình chuyển hóa, thay đổi không chỉ điều người ta nghĩ về thực tại mà cả cách thực tại được kinh nghiệm và hiểu biết.
VI. Vì sao tác phẩm quan trọng đối với việc nghiên cứu Madhyamaka?
Trước hết, Madhyamakahṛdayakārikā giúp chúng ta vượt ra ngoài cách hiểu rằng Madhyamaka chỉ bắt đầu và kết thúc với Nāgārjuna. Nāgārjuna vẫn là nhân vật nền tảng, nhưng Madhyamaka không đứng yên sau ông. Những nhà tư tưởng về sau diễn giải, bảo vệ, tái cấu trúc và đôi khi bất đồng sâu sắc về cách hiểu các lập luận của ông. Bhāvaviveka là một giai đoạn đặc biệt quan trọng trong quá trình đó. Tác phẩm của ông cho thấy Madhyamaka ngày càng ý thức rõ về phương pháp triết học của chính mình: một nhà Madhyamaka nên xây dựng lập luận thế nào, loại suy luận nào là hợp lệ, địa vị của chân lý quy ước là gì, và làm sao có thể lý luận về những gì rốt cuộc không có svabhāva.
Thứ hai, tác phẩm giúp hiểu sự phát triển của lý luận Phật giáo. Bhāvaviveka đưa suy luận có hệ thống vào phục vụ lập luận Madhyamaka, qua đó tạo nên một điểm giao thoa quan trọng giữa phê phán triết học Madhyamaka, anumāna và việc khảo sát có hệ thống những luận điểm về thực tại. Tuy nhiên, không nên đơn giản xem ông như một nhà nhận thức luận Phật giáo thời kỳ đầu theo nghĩa của các hệ thống về sau. Việc sử dụng suy luận của ông phải được hiểu trong dự án triết học riêng của Madhyamaka.
Thứ ba, tác phẩm giúp chúng ta hiểu tranh luận liên trường phái trong triết học Ấn Độ. Những thảo luận về Śrāvaka và Yogācāra, tiếp theo là Sāṃkhya, Vaiśeṣika, Vedānta và Mīmāṃsā, cho thấy Bhāvaviveka hoạt động trong một môi trường trí thức rất phức tạp. Những vấn đề như nhân quả, thực thể, thuộc tính, phổ quát, ý thức, tự ngã, ngôn ngữ và tri thức xuất hiện dưới nhiều góc nhìn khác nhau. Madhyamaka vì thế trở nên sáng rõ hơn khi được đặt trong tương quan với những lập trường mà nó phê phán, cũng như những lập trường ấy trở nên dễ hiểu hơn khi được xem xét qua những phản biện cụ thể của Bhāvaviveka.
Thứ tư, tác phẩm đặc biệt quan trọng đối với việc hiểu quan hệ giữa chân lý quy ước và chân lý tối hậu. Chương III đặt ra một câu hỏi phương pháp luận rất quan trọng: lý luận vận hành trong kinh nghiệm quy ước có thể đóng góp như thế nào vào sự hiểu biết về thực tại tối hậu? Bhāvaviveka không đặt saṃvṛti và paramārtha vào hai miền hoàn toàn tách biệt. Sự khảo sát bắt đầu từ những gì được chấp nhận theo quy ước rồi kiểm tra xem bản chất được gán cho sự vật có thể đứng vững trước sự phân tích sâu hơn hay không.
Trong bối cảnh này, sự phân biệt giữa sāṃketikī prajñā và pāramārthikī prajñā trong chương III đặc biệt đáng chú ý. Hai hình thức trí tuệ thuộc những cấp độ hiểu biết khác nhau, nhưng hình thức thứ nhất không đơn giản bị loại bỏ khi hành giả hướng đến hình thức thứ hai. Hiểu biết quy ước trở thành một phần của quá trình phát triển tuệ giác sâu hơn. Đây là một trong những cách hiệu quả để tiếp cận vấn đề hai chân lý trong Madhyamaka, bởi nó buộc chúng ta không chỉ hỏi hai chân lý là gì, mà còn hỏi hành giả chuyển từ cấp độ hiểu biết này sang cấp độ kia như thế nào.
Cuối cùng, Madhyamakahṛdayakārikā giúp chúng ta hiểu Madhyamaka như một con đường chứ không chỉ là một lý thuyết. Đối với Bhāvaviveka, việc khảo sát śūnyatā và tattva nằm trong dự án giải thoát rộng lớn hơn của Phật giáo. Hành giả phải tu dưỡng tâm, phát triển định, vận dụng trí tuệ, khảo sát những nhận thức sai lầm và dần loại bỏ những che chướng ngăn cản sự chứng ngộ trực tiếp.
Từ góc nhìn này, cách con người nhìn thực tại, hiểu thực tại, lý luận về thực tại, hành thiền, loại bỏ che chướng, chứng ngộ thực tại và đạt đến giải thoát không phải những hoạt động tách biệt. Chúng là những phương diện liên kết của một con đường duy nhất. Lý luận vì vậy không chỉ là một hoạt động học thuật. Nó có chức năng chuyển hóa, giúp làm suy yếu những cấu trúc khái niệm qua đó con người lầm tưởng rằng các hiện tượng có một bản chất tồn tại độc lập. Khảo sát triết học trở thành một phần của quá trình giải phóng tâm khỏi chính những sai lầm duy trì khổ đau.
Kết luận
Madhyamakahṛdayakārikā nên được tiếp cận không chỉ như một tác phẩm bảo vệ hay diễn giải Madhyamaka của Nāgārjuna, mà còn như một nỗ lực có hệ thống của Bhāvaviveka nhằm trình bày Madhyamaka như một phương pháp triết học, một hình thức khảo sát phê phán và một con đường hướng đến giải thoát. Giá trị của tác phẩm nằm ở sự kết hợp giữa nhiều phương diện thường được nghiên cứu tách biệt: triết học Madhyamaka, lý luận Phật giáo, tranh luận liên trường phái, tu dưỡng tâm và việc tìm kiếm tri thức giải thoát.
Nhìn theo cách này, mười một chương của tác phẩm tạo thành một tiến trình vừa trí thức vừa giải thoát học. Bhāvaviveka thiết lập lập trường Madhyamaka, trình bày những điều kiện để đạt được tri thức về thực tại, kiểm nghiệm lập trường ấy thông qua những cuộc tranh luận triết học rộng lớn, rồi liên hệ kết quả của quá trình khảo sát với nhất thiết trí và Phật quả.
Ý nghĩa của Madhyamakahṛdayakārikā vì vậy không chỉ nằm ở những gì Bhāvaviveka nói về śūnyatā, mà còn ở cách ông xây dựng một phương pháp đưa hành giả từ nhận thức quy ước và sự khảo sát bằng lý luận đến sự chứng ngộ thực tại. Chính sự chuyển động từ phân tích triết học đến tri thức có tính chuyển hóa này khiến tác phẩm đáng được nghiên cứu không chỉ như một tư liệu lịch sử hay một văn bản trong truyền thống Madhyamaka, mà còn như một đóng góp quan trọng vào lịch sử tư tưởng triết học và Phật giáo Ấn Độ.
Tài liệu tham khảo
Lindtner, Chr., ed. Madhyamakahṛdayam of Bhavya. Adyar, Chennai: The Adyar Library and Research Center, 2001.
Nguồn nghiên cứu
Ames, William L. “Buddhapālita’s Exposition of the Madhyamaka.” Journal of Indian Philosophy 14, no. 4 (1986): 313–348.
Eckel, Malcolm David. To See the Buddha: A Philosopher’s Quest for the Meaning of Emptiness. San Francisco: HarperSanFrancisco, 1992.
Eckel, Malcolm David. Bhāvaviveka and His Buddhist Opponents: Chapters 4 and 5 of Bhāvaviveka’s Madhyamakahṛdayakārikāḥ with Tarkajvālā. Harvard Oriental Series 70. Cambridge, MA: Harvard University Press, 2009.
Ham, Hyoung Seok. Buddhist Critiques of the Veda and Vedic Sacrifice: A Study of Bhāviveka’s Mīmāṃsā Chapter of the Madhyamakahṛdayakārikā and Tarkajvālā. PhD diss., University of Michigan, 2016.
Iida, Shōtarō. Reason and Emptiness: A Study in Logic and Mysticism. Tokyo: Hokuseido Press, 1980.
Qvarnström, Olle. Hindu Philosophy in Buddhist Perspective: The Vedāntatattvaviniścaya Chapter of Bhavya’s Madhyamakahṛdayakārikā. Lund: Plus Ultra, 1989.
Ruegg, David Seyfort. The Literature of the Madhyamaka School of Philosophy in India. Wiesbaden: Otto Harrassowitz, 1981.






